bonduc nut
Định nghĩa
Danh từ: - Hạt bonduc: Hạt cứng, bóng, có màu xám của cây bonduc; thường được dùng để làm đồ trang sức chẳng hạn như vòng cổ, vòng tay.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ thủ công đã dùng một hạt bonduc để tạo ra một chiếc vòng cổ đẹp.)
- (Hạt bonduc nổi tiếng với độ cứng và bề mặt bóng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bonduc nut jewelry": Trang sức làm từ hạt bonduc.
- She wears a bracelet made of bonduc nut beads. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay làm từ các hạt bonduc.)
"Bonduc nut seed": Hạt giống của cây bonduc.
- The bonduc nut seed is often polished for decorative purposes. (Hạt giống bonduc thường được đánh bóng cho mục đích trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonduc tree (n): Cây bonduc (loại cây có hạt cứng).
- The bonduc tree grows in tropical regions. (Cây bonduc mọc ở các vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Seed of bonduc: Hạt của cây bonduc.
- Grey seed: Hạt màu xám (mô tả màu sắc của hạt bonduc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bonduc nut".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bonduc nut".